Hy-lạp Việt Tự Điển

Ban Biên Soạn đang trong tiến trình thành lập các trang.
Đã biên soạn từ G0001 đến G0013

Bộ Hy-lạp Việt Tự Điển này được biên soạn dựa trên hai bộ: Thayer's Greek DefinitionsStrong's Hebrew and Greek Dictionaries. Bạn có thể nhấp chuột vào ký hiệu phát âm để nghe cách phát âm của mỗi chữ. Thí dụ: trong phần định nghĩa của G1 dưới đây, bạn nhấp chuột vào al'-fah để nghe cách phát âm.

G1
Tự dạng: A
Chuyển ngữ: A
Phát âm: al'-fah
Phiên âm: an-pha
Tự loại: mẫu tự


Chúc bạn tìm được niềm vui trong sự học tập Lời Chúa.